Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đăng khoa


[đăng khoa]
(cũ) Graduate
Đại đăng khoa
Graduate
Tiểu đăng khoa
Get married, marry (of a scholar)



(cũ) Graduate
Đại đăng khoa Graduate
Tiểu đăng khoa Get married, marry (of a scholar)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.