Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đánh giá



verb
to estimate; to value; to asses

[đánh giá]
to evaluate; to appraise; to appreciate; to assess; to rate
Đánh giá đúng cái gì
To assess something at its true worth; To appraise something at its true worth; to appreciate the true worth/value of something
Đánh giá cao các thành tựu kinh tế của Việt Nam
To highly appreciate the economic achievements of Vietnam
Đánh giá quá cao / thấp
To overvalue/undervalue; To overestimate/underestimate
Bây giờ đánh giá tình hình thì sớm quá
It is too early to assess the situation



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2023 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.