Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
án treo



noun
Suspended sentence

[án treo]
suspended sentence; probation
Bị hai năm án treo
To be sentenced to two years' probation; to be granted a two-year suspended sentence
Người bị án treo
Probationer



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.