Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
han't




han't
[heint]
(viết tắt) của have not, has not


/heint/

(viết tắt) của have not, has not


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.