Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
xấp xỉ



adj
apporoximate, about

[xấp xỉ]
close; approximate
about; appromixately
Họ cao xấp xỉ nhau, nhưng tuổi thì bằng nhau
They're about the same height, but they're the same age



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.