Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
window envelope




window+envelope
['windou'enviloup]
danh từ
phong bì có cửa sổ giấy bóng (qua đó đọc được địa chỉ ở phía trong)


/'windou'enviloup/

danh từ
phong bì có cửa sổ giấy bóng (qua đó đọc được địa chỉ ở phía trong)

Related search result for "window envelope"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.