Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
whopper


noun
1. a gross untruth;
a blatant lie
Syn:
walloper
Hypernyms:
lie, prevarication
2. something especially big or impressive of its kind
Syn:
whacker
Hypernyms:
thing

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "whopper"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.