Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
vote somebody out

ˌvote sb ˈout | ˌvote sb ˈout of/ˈoff sth derived
to dismiss sb from a position by voting
He was voted out of office.
Main entry:votederived

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.