Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
variable quantity


noun
a quantity that can assume any of a set of values
Syn:
variable
Hypernyms:
quantity
Hyponyms:
argument, independent variable, experimental variable, correlate, correlative,
degree of freedom, dependent variable, predictor variable, infinitesimal, random variable, variate,
variant, stochastic variable, chance variable, scalar, tensor, vector


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.