Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
upper crust


noun
the class occupying the highest position in the social hierarchy
Syn:
upper class
Hypernyms:
class, stratum, social class, socio-economic class
Hyponyms:
elite, elite group, gentry, aristocracy, ruling class, people in power


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.