Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary)
ultimate


    ultimate /'ʌltimit/
tính từ
cuối cùng, sau cùng, chót
    ultimate aim mục đích cuối cùng
    ultimate decision quyết định cuối cùng
cơ bản, chủ yếu
    ultimate cause nguyên nhân cơ bản
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lớn nhất, tối đa
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điểm cuối cùng; kết quả cuối cùng
điểm cơ bản; nguyên tắc cơ bản
    Chuyên ngành kỹ thuật
cuối cùng
giới hạn
tối đa
    Lĩnh vực: toán & tin
cuối cùng, tới hạn
tới hạn
    Lĩnh vực: điện lạnh
tối hậu
    Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
tột đỉnh

Related search result for "ultimate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.