Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tumor suppressor gene


noun
a suppressor gene that blocks unscheduled cell division
Hypernyms:
suppressor, suppresser, suppressor gene, suppresser gene


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.