Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tsunami





danh từ
số nhiều tsunamis
sóng lớn (gây ra do động đất ngầm dưới nước), sóng do địa chấn, sóng thần



tsunami
[tsu'na:mi]
danh từ, số nhiều tsunamis
sóng lớn (gây ra do động đất ngầm dưới nước), sóng do địa chấn, sóng thần



(cơ học) sunami, sóng lớn ở đại dương


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.