Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
trial and error




trial+and+error
thành ngữ trial
trial and error
phương pháp thử và sai
to learn by trial and error
tự mò mẫm học tập

[trial and error]
saying && slang
learn by correcting errors, hit and miss
We learned to make pizza by trial and error. We gradually improved.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.