Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
trachea



noun
1. membranous tube with cartilaginous rings that conveys inhaled air from the larynx to the bronchi (Freq. 2)
Syn:
windpipe
Derivationally related forms:
tracheal
Hypernyms:
cartilaginous tube
Part Holonyms:
upper respiratory tract, neck, cervix
Part Meronyms:
epiglottis
2. one of the tubules forming the respiratory system of most insects and many arachnids
Derivationally related forms:
tracheal
Hypernyms:
tubule
Part Holonyms:
respiratory system, systema respiratorium

Related search result for "trachea"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.