Chuyển bộ gõ


Từ điển Kỹ Thuật - Kinh Tế Anh Việt Anh
thanh chéo


cross-tie
diagonal
  • cặp thanh chéo: diagonal brace
  • thanh chéo (chịu nén): diagonal strut
  • thanh chéo chịu kéo: tension diagonal
  • thanh chéo chịu kéo: diagonal (in tension)
  • thanh chéo chịu nén: diagonal (in compression)
  • thanh chéo không gian: space diagonal bar
  • thanh chéo ở biên: end diagonal bar
  • thanh chéo trong giàn: diagonal truss rod
  • strut
  • thanh chéo (chịu nén): dialogal strut
  • thanh chéo (chịu nén): diagonal strut
  • wind brace
    chuyển mạch thanh chéo
    cross-bar switch
    cột hai nhánh không thanh chéo
    two-leg battened column
    cột hai nhánh không thanh chéo
    two-leg battened stanchion
    hệ thống thanh chéo
    cross-bar system
    ngắt điện thanh chéo
    cross-bar switch
    thanh chéo bám khuôn vách
    break-back tie
    thanh chéo đi lên hướng sang phải
    bar (rising to the right)
    thanh chéo đi lên hướng sang trái
    bar (rising to the left)
    thanh chéo phụ (trong giàn hình chữ K)
    subdiagonal
    vòm thanh chéo
    braced-rib arch



    Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

    © Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.