Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
talented


adjective
endowed with talent or talents
- a gifted writer
Syn:
gifted
Ant:
untalented

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "talented"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.