Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
stunted


adjective
inferior in size or quality
- scrawny cattle
- scrubby cut-over pine
- old stunted thorn trees
Syn:
scrawny, scrubby
Similar to:
inferior
Derivationally related forms:
stuntedness, scrubbiness (for: scrubby), scrawniness (for: scrawny)

Related search result for "stunt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.