Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
storage locker


noun
a storage compartment for clothes and valuables;
usually it has a lock
Syn:
cabinet, locker
Hypernyms:
compartment
Hyponyms:
glory hole, lazaretto
Part Holonyms:
locker room


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.