Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
stock trader


noun
someone who buys and sells stock shares
Hypernyms:
trader, bargainer, dealer, monger
Hyponyms:
profit taker, stockjobber


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.