Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sound asleep


adjective
sleeping deeply
- lying fast asleep on the sofa
- it would be cruel to wake him; he's sound asleep
Syn:
fast asleep
Similar to:
asleep


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.