Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
sobbing



noun
convulsive gasp made while weeping
Syn:
sob
Derivationally related forms:
sob, sob (for: sob)
Hypernyms:
crying, weeping, tears

Related search result for "sobbing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.