Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
sea cole


noun
perennial of coastal sands and shingles of northern Europe and Baltic and Black Seas having racemes of small white flowers and large fleshy blue-green leaves often used as potherbs
Syn:
sea kale, Crambe maritima
Hypernyms:
herb, herbaceous plant
Member Holonyms:
Crambe, genus Crambe


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.