Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sống mái


[sống mái]
to the finish; to the death
Quyết sống mái một phen
To be determined to fight to the finish



Male bird and female bird, cock and hen
To a finish
Quyết sống mái một phen To be determined to fight to a finish


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.