Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
rutile


noun
a mineral consisting of titanium dioxide in crystalline form;
occurs in metamorphic and plutonic rocks and is a major source of titanium
Hypernyms:
mineral
Substance Meronyms:
titanium, Ti, atomic number 22


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.