Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
relative quantity


noun
a quantity relative to some purpose
Hypernyms:
measure, quantity, amount
Hyponyms:
enough, sufficiency, normality, N, majority,
absolute majority, plurality, relative majority, nothing, nil, nix,
nada, null, aught, cipher, cypher, goose egg,
naught, zero, zilch, zip, zippo


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.