Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
rain forest


noun
a forest with heavy annual rainfall
Syn:
rainforest
Hypernyms:
forest, wood, woods
Hyponyms:
temperate rain forest, tropical rain forest, selva


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.