Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
public lecture

a speech that is open to the public (Freq. 1)
- he attended a lecture on telecommunications
lecture, talk
Derivationally related forms:
talk (for: talk), lectureship (for: lecture), lecture (for: lecture)
address, speech

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.