Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
pronghorn



noun
fleet antelope-like ruminant of western North American plains with small branched horns
Syn:
prongbuck, pronghorn antelope, American antelope, Antilocapra americana
Hypernyms:
ruminant
Member Holonyms:
Antilocapra, genus Antilocapra


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.