Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pollex




danh từ
số nhiều pollices
ngón cái của chi trước



pollex
['pɔleks]
danh từ, số nhiều pollices
ngón cái của chi trước



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.