Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Trung (English Chinese Dictionary)
plow



[plau]
n. 犁
vt. 犁, 耕
vi. 犁, 耕

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "plow"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.