Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
plant virus


noun
a plant pathogen that is a virus consisting of a single strand of RNA
Hypernyms:
virus
Hyponyms:
tobacco mosaic virus, TMV, viroid, virusoid, onion yellow-dwarf virus, potato yellow-dwarf virus


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.