Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
peritoneum


noun
a transparent membrane that lines the abdominal cavity in mammals and covers most of the viscera
Derivationally related forms:
peritoneal
Hypernyms:
serous membrane, serosa
Hyponyms:
mesentery, omentum

Related search result for "peritoneum"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.