Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
paving material


noun
material used to pave an area
Syn:
paving, pavement
Derivationally related forms:
pave (for: pavement), pave (for: paving)
Hypernyms:
artifact, artefact
Hyponyms:
asphalt, concrete, blacktop, blacktopping, macadam,
tarmacadam, tarmac


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.