Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
oviduct


noun
either of a pair of tubes conducting the egg from the ovary to the uterus
Syn:
Fallopian tube, uterine tube
Hypernyms:
salpinx, female internal reproductive organ
Part Holonyms:
uterus, womb, female reproductive system

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.