Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
off the record




off+the+record
thành ngữ record
off the record
(thông tục) không được ghi; không chính thức
The Prime Minister admitted, (strictly) off the record, that the talks had failed
Thủ tướng thú nhận, (tuyệt đối) không được ghi, cuộc thương lượng đã thất bại

[off the record]
saying && slang
not to be reported, not official
What the President said is not to be printed. It's off the record.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.