Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
noodle



noun
1. a ribbonlike strip of pasta
Hypernyms:
pasta, alimentary paste
Hyponyms:
egg noodle
2. informal terms for a human head
Syn:
attic, bean, bonce, noggin, dome
Derivationally related forms:
bean (for: bean)
Hypernyms:
human head

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "noodle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.