Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
như sau


[như sau]
as follows
Dữ liệu sẽ được sắp xếp như sau:.......
Data will be arranged as follows:......
Chương trình của lễ phát phần thưởng là như sau:.....
The agenda of the prize-giving day is as follows:.....
following
Hợp đồng gồm có những điều khoản và điều kiện như sau:.....
The contract includes the following terms and conditions:.....
Để chép một tập tin, bạn làm như sau:
To copy a file, do the following:



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.