Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngủ thiếp đi


[ngủ thiếp đi]
to fall into a doze; to fall asleep; to drop off to sleep



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.