Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
nester


noun
1. someone who settles lawfully on government land with the intent to acquire title to it
Syn:
squatter, homesteader
Derivationally related forms:
homestead (for: homesteader)
Hypernyms:
settler, colonist
2. a bird that has built (or is building) a nest
Derivationally related forms:
nest
Hypernyms:
bird


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.