Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Myriophyllum


noun
chiefly monoecious and usually aquatic herbs (as the milfoils)
Syn:
genus Myriophyllum
Hypernyms:
dicot genus, magnoliopsid genus
Member Holonyms:
Haloragidaceae, family Haloragidaceae, Haloragaceae, family Haloragaceae, water-milfoil family
Member Meronyms:
water milfoil


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.