Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mutate




ngoại động từ
làm cho... bị biến âm sắc/bị umlau hoá
làm cho... thay đổi/biến đổi

nội động từ
umlau hoá
biến âm sắc
thay đổi, biến đổi



mutate
[mju:'teit]
ngoại động từ
làm cho... bị biến âm sắc/bị umlau hoá
làm cho... thay đổi/biến đổi
nội động từ
umlau hoá
biến âm sắc
thay đổi, biến đổi



thay đổi


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.