Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
mixed-blood


noun
a person whose ancestors belonged to two or more races
Hypernyms:
person, individual, someone, somebody, mortal, soul
Hyponyms:
mulatto, quadroon, octoroon, half-caste, Metis


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.