Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
miếu



noun
temple; shrine

[miếu]
danh từ.
temple; shrine; joss - house
Văn Miếu
Temple of Literature



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.