Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
mesotron


noun
an elementary particle responsible for the forces in the atomic nucleus;
a hadron with a baryon number of 0
Syn:
meson
Derivationally related forms:
mesonic (for: meson), mesic (for: meson)
Hypernyms:
hadron, boson
Hyponyms:
b-meson, J particle, psi particle, kaon, kappa-meson,
k-meson, K particle, pion, pi-meson


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.