Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
mechanized


adjective
1. equipped with machinery (Freq. 1)
- a mechanized factory
Syn:
mechanised
Similar to:
mechanical
2. using vehicles
- motorized warfare
Syn:
mechanised, motorized
Similar to:
mobile


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.