Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
meanly


/'mi:nli/

phó từ

hèn hạ, bần tiện, bủn xỉn


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "meanly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.