Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
materialism


noun
1. a desire for wealth and material possessions with little interest in ethical or spiritual matters (Freq. 2)
Syn:
philistinism
Derivationally related forms:
materialistic, materialist
Hypernyms:
desire
2. (philosophy) the philosophical theory that matter is the only reality
Syn:
physicalism
Derivationally related forms:
materialist
Topics:
philosophy
Hypernyms:
philosophical doctrine, philosophical theory
Hyponyms:
dialectical materialism

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "materialism"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.