Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
mamilla


noun
the small projection of a mammary gland
Syn:
nipple, mammilla, pap, teat, tit
Hypernyms:
reproductive organ, sex organ
Part Holonyms:
mammary gland, mamma

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mamilla"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.