Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mail order




mail+order
['meil,ɔ:də]
danh từ
thư đặt hàng (bằng đường bưu điện)


/'meil,ɔ:də/

danh từ
thư đặt hàng (gửi bằng đường bưu điện)

Related search result for "mail order"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.